ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mảnh vỡ" (1件)
mảnh vỡ
日本語
名破片
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
ミサイルの破片が無人地帯に落下した。
類語検索結果 "mảnh vỡ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mảnh vỡ" (2件)
Một mảnh vỡ của tên lửa đã rơi xuống khu vực không người ở.
ミサイルの破片が無人地帯に落下した。
Video cho thấy xác hai trực thăng và mảnh vỡ.
ビデオには2機のヘリコプターの残骸と破片が映っていた。
